Diginno Vietnam
contact@diginno.net
Zalo: 0816226086
Baby Bean Studio đang quản lý toàn bộ quy trình vận hành trên hệ thống Lark Base "Vận hành - SG":
Sau thời gian sử dụng thực tế, hệ thống đã giúp Baby Bean quản lý tốt hơn nhiều. Tuy nhiên, team phát hiện 3 vấn đề cần cải tiến để hệ thống vận hành trơn tru hơn và dữ liệu sạch hơn.
Ngoài ra, để đáp ứng nhu cầu quản trị tài chính chuyên nghiệp, Baby Bean cần bổ sung 10 modules Kế toán ERP giúp theo dõi dòng tiền, công nợ, tồn kho, tài sản, và lập báo cáo tài chính tự động.
Khi nhân viên xóa một hợp đồng tổng, các dữ liệu như phiếu thu, lịch chụp, hậu kỳ, chi tiết gói chụp, phân chia hoa hồng vẫn còn nằm rải rác.
Ví dụ: Chị Lan tạo hợp đồng cho khách Hương → có 1 phiếu thu, 1 lịch chụp, 1 hậu kỳ, 2 phân chia hoa hồng.
Khách hủy → Chị Lan xóa hợp đồng. Hợp đồng biến mất nhưng 5 bản ghi kia vẫn còn. Tháng sau thống kê bị sai — có phiếu thu nhưng không rõ thuộc hợp đồng nào.
Thay vì bấm nút Xóa trực tiếp, nhân viên tick vào ô "🗑️ Đánh dấu xóa". Hệ thống tự gửi tin nhắn vào nhóm chat quản lý:
Hợp đồng: HD-2026-0042
Khách: Nguyễn Thị Hương
Ngày tạo: 10/04/2026
| Phiếu thu | 1 |
| Hậu kỳ | 1 |
| HĐ Chi tiết | 1 |
| Chi tiết gói chụp | 2 |
| Lịch chụp | 1 |
| Phân chia HH | 2 |
| TỔNG | 8 |
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Xóa hợp đồng → dữ liệu con nằm rải rác | Xóa sạch toàn bộ hoặc giữ lại tùy chọn |
| Không biết xóa bao nhiêu bản ghi | Thấy rõ số lượng trước khi quyết định |
| Xóa nhầm → không khôi phục | Có nút "Hủy" → an toàn |
| Báo cáo sai do dữ liệu "mồ côi" | Dữ liệu sạch → báo cáo chính xác |
Khi nhân viên tạo hợp đồng, hệ thống tự động tạo lịch chụp. Nhưng nếu sửa lại hợp đồng (do chọn nhầm dịch vụ), hệ thống lại tạo thêm 1 lịch chụp nữa.
Ví dụ: Chị Mai tạo hợp đồng cho khách Tuấn — chọn "Chụp gia đình" → Hệ thống tạo Lịch Chụp #1 ✅
Sau đó sửa thành "Chụp bé sơ sinh" → Hệ thống TỰ ĐỘNG tạo thêm Lịch Chụp #2 ❌
Kết quả: 2 lịch chụp trùng nhau. Nhân viên không biết lịch nào đúng.
Trước khi tạo lịch chụp/hậu kỳ mới → hệ thống kiểm tra xem hợp đồng này đã có chưa:
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Mỗi lần sửa → tạo thêm lịch chụp | Chỉ tạo 1 lần duy nhất |
| Nhân viên không biết lịch nào đúng | Chỉ có 1 lịch → rõ ràng |
| Dữ liệu trùng → thống kê sai | 1 hợp đồng = 1 lịch chụp |
| Phải dọn dữ liệu trùng thủ công | Hệ thống tự ngăn chặn |
Khi khách hàng mua thêm sản phẩm/dịch vụ (in ảnh, album, chỉnh sửa thêm...) trong lúc hợp đồng chụp ảnh chưa hoàn thành, hệ thống tạo hóa đơn mua thêm nhưng không tự đính kèm vào bản ghi hậu kỳ của hợp đồng chụp đó.
Nhân viên hậu kỳ phải mở 2 nơi: vừa xem hậu kỳ chỉnh ảnh, vừa tìm hóa đơn mua thêm → dễ bỏ sót, không biết cái nào đi với cái nào.
Ví dụ: Khách Hương ký hợp đồng chụp gia đình → hệ thống tạo hậu kỳ chính. Sau đó khách mua thêm in 5 ảnh + album.
Hệ thống tạo hóa đơn mua thêm nhưng không link vào hậu kỳ của khách Hương. Nhân viên phải mở riêng hóa đơn mua thêm để biết khách này còn phải in ảnh và làm album.
Khi tạo hóa đơn mua thêm, hệ thống sẽ tự động kiểm tra trạng thái hợp đồng của khách hàng để quyết định:
| Trường hợp | Hành động |
|---|---|
| ✅ Khách đang có hợp đồng chưa hoàn thành (Trạng thái ≠ "Đã giao ảnh" / "Hoàn thành") | Tự động đính sản phẩm mua thêm vào bản ghi hậu kỳ chính của hợp đồng đó |
| ❌ Khách không có hợp đồng nào (Khách mới, chưa từng chụp) | Không đính → Tạo bản ghi mới như khách bình thường |
| ❌ Tất cả hợp đồng của khách đã hoàn thành (Đã giao ảnh, kết thúc dịch vụ) | Không đính → Tạo bản ghi mới như khách bình thường |
Kịch bản 1 — Tự động đính kèm:
Khách Hương ký hợp đồng chụp gia đình → hệ thống tạo hậu kỳ chính (trạng thái: "Đang xử lý"). Sau đó khách mua thêm in 5 ảnh + album.
→ Hệ thống tự động đính sản phẩm mua thêm vào hậu kỳ của khách Hương. Nhân viên mở 1 bản ghi → thấy luôn: chỉnh ảnh + in ảnh + album.
Kịch bản 2 — Không tự đính (khách đã hoàn thành):
Khách Tuấn đã chụp xong, nhận ảnh xong, hợp đồng đã "Hoàn thành". 2 tháng sau, khách quay lại mua thêm khung ảnh.
→ Hệ thống không tự đính vào hợp đồng cũ (vì đã xong rồi). Nhân viên tạo hóa đơn mua thêm bình thường như khách mới.
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Mua thêm → tạo hóa đơn riêng, không link với hậu kỳ | Tự động đính vào hậu kỳ chính nếu hợp đồng chưa xong |
| Nhân viên phải mở 2 nơi để biết đầy đủ việc cần làm | Chỉ mở 1 bản ghi hậu kỳ → thấy cả chỉnh ảnh + mua thêm |
| Khách cũ quay lại mua thêm → bị dính vào hợp đồng cũ | Phân biệt rõ: đang xử lý → tự đính, đã xong → tạo mới riêng |
| Không biết sản phẩm mua thêm thuộc hợp đồng nào | Tự động link đúng hợp đồng đang xử lý của khách |
🗑️ Đánh dấu xóa✅ Xóa tất cảĐể đáp ứng nhu cầu quản trị tài chính chuyên nghiệp, Baby Bean cần bổ sung 10 modules kế toán ERP tích hợp trên nền tảng Lark Base, giúp theo dõi dòng tiền, công nợ, tồn kho, tài sản, và lập báo cáo tài chính tự động.
Mô tả: Hạch toán bút toán, định khoản, lập Báo cáo tài chính (Bảng CĐKT, Kết quả HĐKD, Lưu chuyển tiền tệ), quản lý sổ cái, sổ nhật ký. Đây là module trung tâm kết nối tất cả các module khác.
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Tổng hợp Excel thủ công, dễ sai | Tự động tổng hợp từ các nghiệp vụ |
| Báo cáo tài chính phải làm tay cuối tháng | Báo cáo tự động, real-time |
| Không thấy được sổ cái chi tiết | Xem sổ cái theo tài khoản, tháng |
Mô tả: Quản lý thu – chi tiền mặt, đối chiếu sao kê ngân hàng, quản lý tài khoản ngân hàng. Theo dõi chi tiết theo Chi nhánh và Quỹ.
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Thu chi rời rạc, không biết còn bao nhiêu tiền | Theo dõi real-time số dư từng quỹ |
| Đối chiếu ngân hàng bằng tay, tốn thời gian | Đối chiếu tự động qua import sao kê |
| Không phân biệt được tiền thuộc chi nhánh nào | Theo dõi theo Chi nhánh và Quỹ |
Mô tả: Hóa đơn bán hàng, công nợ khách hàng, theo dõi hạn thanh toán, nhắc nợ, chiết khấu, bù trừ công nợ. Tích hợp với hệ thống Hợp đồng hiện có.
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Không biết khách nào đang nợ bao nhiêu | Xem chi tiết công nợ theo khách hàng |
| Nhân viên phải nhắc nợ thủ công | Hệ thống tự nhắc khi đến hạn |
| Hóa đơn không liên kết với hợp đồng | Tự động tạo từ hợp đồng |
Mô tả: Hóa đơn mua hàng, công nợ nhà cung cấp, lịch thanh toán, đối chiếu với bộ phận mua hàng.
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Không biết phải trả nhà cung cấp khi nào | Xem lịch thanh toán chi tiết |
| Thanh toán chồng chéo hoặc quên thanh toán | Hệ thống nhắc và quản lý lịch |
| Đối chiếu công nợ bằng tay | Tự động đối chiếu với đơn mua hàng |
Mô tả: Nhập – xuất – tồn kho, tính giá vốn (FIFO, bình quân...), kiểm kê, điều chỉnh tồn kho. Đặc biệt phù hợp với các sản phẩm album, khung ảnh, vật liệu in ấn.
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Không biết còn bao nhiêu album, khung ảnh | Xem tồn kho real-time theo sản phẩm |
| Tính giá vốn bằng Excel, dễ sai | Tự động tính theo FIFO/Bình quân |
| Hàng tồn kho quá nhiều mà không biết | Cảnh báo tồn kho dưới mức tối thiểu |
Mô tả: Quản lý tài sản, khấu hao, ghi tăng/giảm tài sản, đánh giá lại tài sản.
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Không theo dõi được tài sản ở các chi nhánh | Quản lý tài sản theo chi nhánh |
| Tính khấu hao bằng tay, dễ sai | Tự động tính theo phương pháp đăng ký |
| Không biết tài sản nào đã hết khấu hao | Hệ thống cảnh báo khi sắp hết khấu hao |
Mô tả: Tập hợp và phân bổ chi phí, tính giá thành sản phẩm/dịch vụ, phân tích lợi nhuận theo bộ phận/chi nhánh.
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Không biết dịch vụ nào lãi, dịch vụ nào lỗ | Phân tích lợi nhuận theo gói dịch vụ |
| Chi phí chung phân bổ tùy tiện | Phân bổ theo tiêu chí rõ ràng |
| Không so sánh được chi nhánh nào hiệu quả hơn | Báo cáo lợi nhuận theo chi nhánh |
Mô tả: Tính lương, thưởng, phụ cấp, bảo hiểm xã hội, thuế TNCN, phiếu lương, chuyển khoản lương. (Yêu cầu HRM tham khảo template HRM đã có sẵn)
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Tính lương Excel, dễ sai do nhập nhầm | Tự động tính từ dữ liệu chấm công |
| Tính thuế TNCN bằng tay, phức tạp | Tự động áp dụng biểu thuế lũy tiến |
| Tạo file chuyển khoản thủ công | Export file chuyển khoản tự động |
Mô tả: Khai báo VAT (đầu vào/đầu ra), báo cáo thuế TNDN, thuế TNCN, hóa đơn điện tử.
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Theo dõi VAT bằng Excel, dễ sót | Tự động tổng hợp từ hóa đơn |
| Làm báo cáo thuế cuối kỳ rất vất vả | Báo cáo tự động, chỉ cần kiểm tra |
| Không biết thuế phải nộp bao nhiêu | Xem chi tiết VAT phải nộp theo kỳ |
Mô tả: Lập dự toán ngân sách, so sánh thực tế vs kế hoạch, phân tích độ lệch (variance analysis).
| ❌ Trước | ✅ Sau |
|---|---|
| Không có kế hoạch tài chính rõ ràng | Lập dự toán chi tiết theo kỳ |
| Không biết chi tiêu có đúng kế hoạch không | So sánh real-time thực tế vs dự toán |
| Chi phí phát sinh không kiểm soát được | Cảnh báo khi vượt ngân sách |
Phê duyệt đề xuất
Họp chốt scope & chi phí
Ký xác nhận
Bắt đầu Giai đoạn 1
Nghiệm thu & bàn giao